Bản dịch của từ 㗿 trong tiếng Việt
㗿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
㗿 (Động từ)
【hé】
01
Giống như "㰤". cười lớn.
同“㰤”。大笑。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 㰤
- Hình thái radical:
- ⿰,口,閜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨乚一一丨乚一一一丨乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禾
河
翮
㥺
齕
皬
䃒
饸
籺
渮
閤
鲄
夓
夏
睱
吓
㰺
厦
疜
諕
鎼
嚇
㙈
芐
䠍
瘕
虲
鰕
閕
煆
蝦
瞎
虾
傄
疨
谺
囃
哯
㗕
啱
嗥
啵
嘁
㕽
嚾
呂
吜
喕
髺
氆
憸
褿
聱
嬟
嬖
篭
闁
閽
麮
䴳
