Bản dịch của từ 㘊 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

01

Âm thanh ồn ào, gấp gáp như tiếng nhiều người cùng nói nhanh (như tiếng rì rầm, xì xào bất ngờ).

〔~霵〕众声急骤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㘊
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
喅, 唷, 𡅿
Hình thái radical:
⿰,口,霅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丶乚丨丶丶丿丶丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép