Bản dịch của từ 㘋 trong tiếng Việt
㘋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
㘋 (Tính từ)
【xián】
01
Khó khăn, phiền toái như việc 'hiền' khó chịu trong cuộc sống (dễ nhớ vì đồng âm với 'hiền' nghĩa tốt nhưng ở đây là khó khăn).
难。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh vang vọng, như tiếng vọng lại trong không gian.
象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
- Các biến thể:
- 礥
- Hình thái radical:
- ⿰,口,賢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一丨乚乚丶丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闲
誸
啣
鹇
絃
賢
玹
臤
憪
舷
咞
㡉
㘃
噒
㗽
哏
啓
嘀
喙
嘻
吖
呥
嚪
噄
鿂
鎞
蟧
䬑
麎
鵣
簯
䒆
齌
蹡
㘊
瞹
