Bản dịch của từ 㘏 trong tiếng Việt
㘏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nú | ㄋㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
㘏 (Danh từ)
【nú】
01
Chữ phiên âm đọc là 'dot' trong tiếng Hàn (chỉ là chữ phiên âm, không có nghĩa riêng).
〈韩国释义〉读音dot,音译字。
Ví dụ
02
Tên gọi của nô bộc, người hầu trong các văn bản cổ Hàn Quốc.
〈韩国释义〉古文書所見奴婢名也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cái rìu, công cụ chặt gỗ hoặc chiến đấu.
〈韩国释义〉斧也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
