Bản dịch của từ 㘏 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chữ phiên âm đọc là 'dot' trong tiếng Hàn (chỉ là chữ phiên âm, không có nghĩa riêng).

〈韩国释义〉读音dot,音译字。

Ví dụ
02

Tên gọi của nô bộc, người hầu trong các văn bản cổ Hàn Quốc.

〈韩国释义〉古文書所見奴婢名也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cái rìu, công cụ chặt gỗ hoặc chiến đấu.

〈韩国释义〉斧也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㘏
Bính âm:
【nú】【ㄋㄨˊ】【NÔ】
Hình thái radical:
⿱,道,⿰,口,匕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丿丨乚一一一丶丶乚丶丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép