Bản dịch của từ 㘒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

(theo Hàn Quốc) đọc là 'ssi' hoặc 'ssit', nghĩa là trồng trọt (như gieo hạt, trồng cây) – nhớ như 'tất' cả đều trồng hết!

〈韩国释义〉读音ssi或ssit,种植。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(theo Hàn Quốc) tên gọi của nữ tì, người hầu nữ – dễ nhớ như 'tất tần tật' nữ tì phục vụ.

〈韩国释义〉女婢名也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㘒
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TẤT】
Hình thái radical:
⿱,種,⿰,口,匕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿一丨乚一一一丨一丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép