Bản dịch của từ 㘒 trong tiếng Việt
㘒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | N/A | N/A | N/A |
㘒 (Danh từ)
【sì】
01
(theo Hàn Quốc) đọc là 'ssi' hoặc 'ssit', nghĩa là trồng trọt (như gieo hạt, trồng cây) – nhớ như 'tất' cả đều trồng hết!
〈韩国释义〉读音ssi或ssit,种植。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(theo Hàn Quốc) tên gọi của nữ tì, người hầu nữ – dễ nhớ như 'tất tần tật' nữ tì phục vụ.
〈韩国释义〉女婢名也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
