Bản dịch của từ 㘓 trong tiếng Việt
㘓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
㘓 (Tính từ)
【lán】
01
〔~哰〕lời nói rời rạc, lộn xộn như tiếng ve kêu (dễ nhớ vì 'lạn' nghe như 'lảm nhảm').
〔~哰〕言语支离琐碎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LẠN】
- Các biến thể:
- 囒, 讕, 𪢌
- Hình thái radical:
- ⿰,口,闌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨乚一一丨乚一一一丨乚丶丿一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
襽
澜
拦
懢
惏
㔋
谰
璼
㳕
䰐
暕
籃
嚵
嘅
嘹
嗜
喇
啽
㖄
唛
呖
㖖
噟
嗉
䌤
𠓿
䭚
霮
斅
鏺
䗾
孀
瓎
㶍
霵
蘪
