Bản dịch của từ 㘔 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎi

ㄙㄞˇN/AN/AN/A

(Động từ)

sǎi
01

Ăn, nhai, gặm (như khi ta 'sái' mồi, nhớ đến tiếng nhai vui tai)

吃,啃嚼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ tượng thanh, ví dụ như tiếng thở dài 'ai~'

象声词。如:唉~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Từ phương ngữ dùng làm trợ từ ngữ khí, thường ở cuối câu để tăng sắc thái

〈方〉语气词,多用于句未。

Ví dụ
㘔
Bính âm:
【sǎi】【ㄙㄞˇ】【SÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,賽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丶乚一一丨丨一丿丶丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép