Bản dịch của từ 㘕 trong tiếng Việt
㘕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄌㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
㘕 (Động từ)
【】
01
Giống chữ “婪”, nghĩa là kêu gọi, gọi to (như tiếng gọi trong rừng) hoặc tham lam, tham muốn (nhớ đến từ 'làm' việc tham lam)
同“婪”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ “喊”, nghĩa là kêu gọi, la hét (như tiếng gọi vang vọng)
同“喊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄌㄢˊ】【LÂM】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,藍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一一丨一丨乚一丨乚丿一一丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
豃
䓍
丆
㵎
罕
䛞
㘚
㘎
㙳
㽉
闞
䍐
镧
藍
懢
灡
譋
啉
䰐
籣
阑
鑭
蓝
㞩
唘
哇
咓
噹
嚕
唴
哽
㕽
哰
黾
噏
囎
攘
𠙲
嚳
護
䥚
鰈
䭕
㡨
㹚
齞
䘄
鰛
