Bản dịch của từ 㘖 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Động từ)

yán
01

㘖㘖〕cãi cọ, tranh chấp ầm ĩ như tiếng gầm gừ (giống như 'yên' tiếng Việt, dễ nhớ)

〔㘖㘖〕爭鬥的樣子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㘖
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÊN】
Hình thái radical:
⿰,口,顏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一丿丶一丿丿丿丿一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép