Bản dịch của từ 㘘 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

pèi
01

Cái dây cương ngựa, giống như 'bối' trong 'bối đầu' (dây cương giữ đầu ngựa) giúp nhớ hình ảnh dây cương điều khiển ngựa.

同“辔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㘘
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【BỐI】
Hình thái radical:
⿱,䜌,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一乚乚丶丶丶丶乚乚丶丶丶丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép