Bản dịch của từ 㘜 trong tiếng Việt
㘜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄔㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
㘜 (Danh từ)
【】
01
Giống như chữ “雔”, chỉ loại tằm, cặp đôi chim, hoặc bạn đồng hành; cũng có nghĩa là phù hợp, tương ứng (như cặp đôi chim hợp nhau như tằm với lá dâu).
同“雔”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
- Các biến thể:
- 雔
- Hình thái radical:
- ⿱,讎,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丿丨丶一一一丨一丿丨丶一一一丨一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚇
卶
扡
豉
肔
䑛
叺
㢋
㶴
䛂
裭
袳
惆
讐
裯
絒
疇
㵞
皗
幬
躊
醻
讎
酧
䟣
搐
滀
䙕
諔
嘼
豖
臅
矗
絀
竌
亍
嗰
史
囅
嚓
唹
㖲
噢
㖭
吇
㘐
噂
呐
趲
讚
灤
躧
鬭
驣
䭧
𠑲
糳
䶥
鬮
黶
