Bản dịch của từ 㘞 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

huò
01

Từ tượng thanh, tiếng hô lớn khi kéo thuyền (giống tiếng gọi đồng đội trong lúc kéo dây thuyền).

象声词。拉船纤时的呼号声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng như từ “(duō)”, biểu thị tiếng kêu mạnh mẽ, dứt khoát.

用同“咄(duō)”。表示用力之声。

Ví dụ
㘞
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
Hình thái radical:
⿴,囗,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép