Bản dịch của từ 㘡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiá
01

Giống như “”, là cái chuồng hoặc lồng để nhốt thú dữ hoặc tù nhân (giúp nhớ: “hạp” như cái hộp nhốt thú).

同“柙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㘡
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,囗,甲
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép