Bản dịch của từ 㘣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xuán
01

Cái compa dùng để vẽ hình tròn, giống như chiếc 'suyển' vẽ vòng tròn đều đặn.

圆规。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㘣
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【SUYỂN】
Hình thái radical:
⿴,囗,肙
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚一丿乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép