Bản dịch của từ 㘨 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

niè
01

Sâu thẳm, như vực sâu không đáy (nhớ đến từ 'niệt' trong Hán Việt nghĩa là sâu).

深。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trống rỗng, không có gì bên trong (giống như không gian trống không).

空。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Yên tĩnh, thanh bình, không ồn ào (gợi nhớ đến sự tĩnh lặng của nơi sâu thẳm).

静。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㘨
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Hình thái radical:
⿰,土,內
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép