Bản dịch của từ 㘨 trong tiếng Việt
㘨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
㘨 (Tính từ)
【niè】
01
Sâu thẳm, như vực sâu không đáy (nhớ đến từ 'niệt' trong Hán Việt nghĩa là sâu).
深。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trống rỗng, không có gì bên trong (giống như không gian trống không).
空。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Yên tĩnh, thanh bình, không ồn ào (gợi nhớ đến sự tĩnh lặng của nơi sâu thẳm).
静。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
