Bản dịch của từ 㘬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

ào
01

Giống chữ '', nghĩa là chỗ lõm trên mặt đất, như một cái hõm; cũng chỉ vật chất, sinh vật, hoặc mọi sự vật trong thế gian (nhớ câu 'chỗ lõm như cái áo' để dễ nhớ).

同“坳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㘬
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
Các biến thể:
坳, 物
Hình thái radical:
⿰,土,勾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép