Bản dịch của từ 㘲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cửa vịnh nhỏ, chỗ uốn cong như cái cung (như vịnh nhỏ, khúc quanh trên đồi hay bờ sông cong)

同“𨸰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㘲
Bính âm:
【ㄐㄧㄠˇ】【KIỀU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,尻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚一丿丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép