Bản dịch của từ 㘷 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

ài
01

Cây ngải cứu, loại cây quen thuộc dùng để làm thuốc và xông hơ (như ngải cứu trong câu 'ngải cứu hơ chân').

同“艾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㘷
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿰,土,艾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép