Bản dịch của từ 㘸 trong tiếng Việt
㘸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zàng | ㄗㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
㘸 (Động từ)
【zàng】
01
Cùng nghĩa với “葬” – chôn cất người đã khuất (nhớ câu 'táng táng tang' dễ nhớ)
同“葬”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zàng】【ㄗㄤˋ】【TÁNG】
- Các biến thể:
- 坐, 葬
- Hình thái radical:
- ⿱,死,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿乚丶一乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藏
葬
脏
奘
塟
蔵
弉
臧
臟
銺
臓
坐
袏
㑅
䟶
䔘
䩦
葄
作
阼
座
㘀
㤰
㙩
塷
壍
㙜
㙰
塼
埫
圦
坵
墺
塾
埻
玴
䧍
㡽
紉
拷
茿
珏
衲
𠅔
𠙑
娫
眇
