Bản dịch của từ 㘹 trong tiếng Việt
㘹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | N/A | N/A | N/A |
㘹 (Động từ)
【cí】
01
Cùng nghĩa với “垐” (đắp đất trải đường, giống như trải thảm đất trên đường đi); cũng là dạng cổ của chữ “堲” nghĩa là bệnh tật, đau ốm (nhớ như từ ‘từ’ trong tiếng Việt, liên tưởng đến việc trải đất để làm đường cho người bệnh đi lại dễ dàng hơn).
同“垐”。
Ví dụ
