ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㘿
Bảng phân tích âm vị 㘿
Niè
Cùng nghĩa với chữ “涅”, chỉ việc bịt kín, lấp đầy như lỗ hổng bằng bùn đen hoặc chất nhờn (nhớ đến hình ảnh bùn đen làm tắc nghẽn đường nước).
同“涅”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép