Bản dịch của từ 㘿 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Động từ)

niè
01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ việc bịt kín, lấp đầy như lỗ hổng bằng bùn đen hoặc chất nhờn (nhớ đến hình ảnh bùn đen làm tắc nghẽn đường nước).

同“涅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㘿
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Các biến thể:
圼, 𡍤, 涅
Hình thái radical:
⿰,土,圼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép