Bản dịch của từ 㙀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

liù
01

Luống rau, mảnh đất nhỏ để trồng rau (như luống rau trong vườn nhà).

菜畦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đất được cày xới, làm đất để trồng trọt (hành động làm đất).

耕地起土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㙀
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,究
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶乚丿乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép