Bản dịch của từ 㙁 trong tiếng Việt
㙁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
㙁 (Danh từ)
【méi】
01
Bụi mịn như mây bay, dễ bay tan (bụi nhỏ li ti như mây)
尘埃。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
- Các biến thể:
- 𡎧, 坶
- Hình thái radical:
- ⿰,土,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丿一乚乚丶丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
硥
蠎
䒎
漭
壾
䖟
㟿
莾
茻
蟒
䁳
莽
腜
没
沒
塺
徾
䒽
脢
㜫
珻
禖
莓
攗
䰨
魅
蝞
眛
䊊
𠊉
抺
䵢
寐
櫗
睸
嚜
睦
㡔
仫
牟
穆
毣
㜈
幙
苜
钼
䀲
炑
抐
笚
内
䪏
㭯
納
豽
鈉
䖓
㨥
纳
靹
塒
垙
圧
垀
垌
㙻
垈
塯
垉
堀
坞
墯
倪
蚉
俴
倛
㫮
䓒
㬹
峰
㽽
𠓰
流
笫
