Bản dịch của từ 㙂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

duì
01

Bức tường đổ, hoặc bức tường ngăn (nhớ câu 'tường đổ, đối ngăn')

墙堕。一说墙隔。

Ví dụ
02

Tương tự chữ , chỉ cái lỗ hoặc hang (như hang động)

通“兑”。穴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㙂
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
Hình thái radical:
⿰,土,兌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丶丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép