Bản dịch của từ 㙇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

chù
01

Nơi đất bị trâu bò, ngựa giẫm đạp, làm lún nứt (giống như chỗ đất bị 'xúc' mạnh).

牛马践踏的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㙇
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【XÚC】
Hình thái radical:
⿰,土,豖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丿乚丿丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép