Bản dịch của từ 㙊 trong tiếng Việt
㙊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄔㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
㙊 (Danh từ)
【】
01
Giống chữ '場', nghĩa là sân rộng, nơi phơi thóc hoặc khu vực tập luyện; dễ nhớ như sân trường học rộng rãi để tụ họp.
同“场”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄔㄤˇ】【TRƯỜNG】
- Các biến thể:
- 㙣, 場
- Hình thái radical:
- ⿰,土,長
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一一一一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠔊
嚐
䗅
龦
長
裳
尝
嘗
镸
𠑻
瑺
腸
粀
瘬
杖
㽴
帳
账
漲
涱
幛
㕩
丈
㙣
壖
埻
坬
墭
塛
塴
垽
塨
坖
㙔
墋
坫
䎶
皑
断
掻
婥
㥍
隆
猠
萓
铐
庾
𠃀
