Bản dịch của từ 㙋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống chữ “” (kỳ), nghĩa là lá cờ, biểu tượng tập thể; nhớ câu: “Cờ bay phấp phới như kỳ đài” để dễ nhớ.

同“旗”。见《康熙字典》(增订版)P241。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㙋
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,土,其
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép