Bản dịch của từ 㙙 trong tiếng Việt
㙙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǒng | ㄌㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
㙙 (Danh từ)
【lǒng】
01
Bùn lầy, vết bẩn nhầy nhụa (như vết bùn trét lên tường, nhớ đến 'lung lay' như bùn đất ướt)
泥涂。《説文•土部》:“㙙,涂也。”段玉裁注:“泥塗必兼水土為之,故字兼从水土。”《廣雅•釋宫》:“㙙,塗也。”唐玄應《一切經音義》卷八引《通俗文》:“泥塗謂之㙙澒。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
