Bản dịch của từ 㙙 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

lǒng
01

Bùn lầy, vết bẩn nhầy nhụa (như vết bùn trét lên tường, nhớ đến 'lung lay' như bùn đất ướt)

泥涂。《説文•土部》:“㙙,涂也。”段玉裁注:“泥塗必兼水土為之,故字兼从水土。”《廣雅•釋宫》:“㙙,塗也。”唐玄應《一切經音義》卷八引《通俗文》:“泥塗謂之㙙澒。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㙙
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LUNG】
Các biến thể:
𡔆, 㴳
Hình thái radical:
⿱,浝,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丿乚丶丿丿丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép