Bản dịch của từ 㙚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄞˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Đất đỏ cứng, đất sét đặc (giống như đất sét đỏ cứng chắc, dễ nhớ như câu 'đất đãi đỏ')

同“垶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㙚
Bính âm:
【ㄉㄞˋ】【ĐÃI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,⿱,𦍌,牛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丿一一丨一丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép