Bản dịch của từ 㙠 trong tiếng Việt
㙠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | N/A | N/A | N/A |
㙠 (Danh từ)
【yī】
01
Bụi.
尘埃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【YĪ】
- Các biến thể:
- 曀
- Hình thái radical:
- ⿱,殹,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿一一丿丶乚丿乚乚丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藝
蓺
忔
疙
霬
翼
瀷
屹
䄿
劮
亄
殪
黟
黳
嫛
㛄
醫
夁
㐆
𠁼
一
衣
𠄱
郼
坊
墔
㙑
坚
塂
塌
圿
埞
场
塻
壦
墇
䞯
粷
𠁷
嫣
䞔
𠎕
䔦
㒅
静
綯
駁
𠁐
