Bản dịch của từ 㙡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōng

ㄗㄨㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

zōng
01

Tên một loại nấm ăn được, thường gọi là “gà tùng” vì hình dáng giống chân gà, mọc nhiều ở vùng đất phía Nam Vân Nam (Trung Quốc).

菌名。一般称作“鸡㙡”。《正字通•土部》:“㙡,土菌,高脚繖頭,俗謂之雞㙡。出滇南。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㙡
Bính âm:
【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TÙNG】
Hình thái radical:
⿰,土,從
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丿丨丿丶丿丶丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép