Bản dịch của từ 㙡 trong tiếng Việt
㙡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōng | ㄗㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
㙡 (Danh từ)
【zōng】
01
Tên một loại nấm ăn được, thường gọi là “gà tùng” vì hình dáng giống chân gà, mọc nhiều ở vùng đất phía Nam Vân Nam (Trung Quốc).
菌名。一般称作“鸡㙡”。《正字通•土部》:“㙡,土菌,高脚繖頭,俗謂之雞㙡。出滇南。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
