Bản dịch của từ 㙢 trong tiếng Việt
㙢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mán | ㄇㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
㙢 (Danh từ)
【mán】
01
Cái bay trát vữa, dùng để trát tường (giúp nhớ: 'mạn' giống 'mát', trát vữa cho tường mát mẻ)
同“墁”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【mán】【ㄇㄢˊ】【MẠN】
- Các biến thể:
- 墁
- Hình thái radical:
- ⿰,土,㒼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一丨乚丨丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳗
饅
摱
䐽
䯶
鰻
埋
瞞
䰋
䛲
姏
䑱
钔
怋
捫
玧
们
瞒
菛
虋
瞞
閅
斖
䫒
垾
㘩
坿
圣
坪
㙰
坨
场
㘹
墫
垫
塓
䐪
㥯
僥
戨
熉
愻
賖
瑱
䦕
潍
魆
㷬
