Bản dịch của từ 㙤 trong tiếng Việt
㙤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
㙤 (Danh từ)
【xià】
01
Giống như chữ '罅', chỉ vết nứt nhỏ trên đồ gốm, khe hở nhỏ như vết nứt trên tường hay vật dụng; cũng dùng để chỉ sự chia rẽ, mâu thuẫn (như 'hận thù' phát sinh từ khe nứt trong quan hệ). Hình ảnh dễ nhớ: 'hạ' như khe hở nhỏ làm rạn nứt tình cảm.
同“罅”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
