Bản dịch của từ 㙳 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

kǎn
01

〔~〕cùng nghĩa với “坎坷” chỉ sự gập ghềnh, khó khăn trên đường đời (như đường đất lởm chởm đá sỏi, khó đi).

〔~坷〕同“坎坷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㙳
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
Hình thái radical:
⿰,土,感
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép