Bản dịch của từ 㙷 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhí
01

Địa hình thấp trũng, đất trũng tích tụ (nhớ như 'trích' lấy đất thấp để đắp nền)

低洼地。《説文•土部》:“㙷,下入也。”《玉篇•土部》:“㙷,墊也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đất được đắp chồng lên nhau (như đắp trích đất)

累土。《類篇•土部》:“㙷,累土。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㙷
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRÍCH】
Các biến thể:
𡏀
Hình thái radical:
⿰,土,㬎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一一乚乚丶乚乚丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép