Bản dịch của từ 㙷 trong tiếng Việt
㙷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | N/A | N/A | N/A |
㙷 (Danh từ)
【zhí】
01
Địa hình thấp trũng, đất trũng tích tụ (nhớ như 'trích' lấy đất thấp để đắp nền)
低洼地。《説文•土部》:“㙷,下入也。”《玉篇•土部》:“㙷,墊也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đất được đắp chồng lên nhau (như đắp trích đất)
累土。《類篇•土部》:“㙷,累土。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
