Bản dịch của từ 㙸 trong tiếng Việt
㙸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄈㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
㙸 (Danh từ)
【】
01
Cục đất nhỏ, mẩu đất (giống như 'phù' trong từ 'đất phù sa' - dễ nhớ vì đất phù sa là đất bồi đắp)
同“墣”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 墣
- Hình thái radical:
- ⿰,土,僕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丿丨丨丨丶丿一丶丿一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儤
嚗
报
鉋
犦
怉
鲍
暴
豹
袌
虣
㫧
㬍
葧
䨌
挬
壆
桲
䟦
謈
鲌
㑟
艊
煿
獛
䗱
菩
䈻
䔕
璞
镤
㺪
䴆
圤
鏷
蒲
埤
㘪
埱
塒
埕
墩
垕
坾
㙁
堜
壦
坵
穗
䳓
䦭
澀
䬏
䨣
霠
㱇
鞛
嬭
赢
竲
