Bản dịch của từ 㙹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

méng
01

~〕tương tự như “云梦”, tên một vùng hồ đầm xưa, nay thuộc hai bờ sông Trường Giang, tỉnh Hồ Bắc (nhớ như “mông mênh đầm lầy” dễ liên tưởng).

〔云~〕同“云梦”,古湖泽名,今湖北省长江南北。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㙹
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,夢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一丨丨乚丨丨一丶乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép