Bản dịch của từ 㙺 trong tiếng Việt
㙺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
㙺 (Danh từ)
【guì】
01
Chỗ đất đắp cao, tích tụ đất (như đắp ụ đất); nơi giao nhau của nhiều đường (như ngã tư, ngã năm)
累土。《集韻•至韻》:“㙺,累土。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUẢI】
- Các biến thể:
- 逵, 馗
- Hình thái radical:
- ⿰,土,匱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨乚一丨一丨乚一一一丿丶乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椢
匮
桂
嶡
禬
䐴
䳏
撌
槶
鑎
趹
眭
晆
騤
鍨
𠊾
䧶
䕫
鄈
楏
虁
犪
魁
櫆
基
㙇
坬
坜
㘷
埵
塀
增
塄
垗
堒
塸
磹
篶
䝠
鳊
濧
謠
聯
幫
豏
䡧
璬
檦
