Bản dịch của từ 㙻 trong tiếng Việt
㙻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
㙻 (Danh từ)
【chán】
01
Cùng nghĩa với “廛”, chỉ nơi cư trú của một gia đình trong thời xưa, hoặc khu đất dành cho người giữ cửa hàng, chợ búa (nhớ như “xán” là chốn ở, chốn buôn bán)
同“廛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【XÁN】
- Các biến thể:
- 廛
- Hình thái radical:
- ⿰,土,廛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丿丨乚一一一丨一丿乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺥
棎
瀺
蟬
䣑
儳
苂
镡
潺
蝉
饞
廛
蛪
笡
㫸
㾜
嗛
䟙
㹤
锲
椄
淁
箧
䬊
囋
酇
鏨
瓚
蹔
暫
瓒
鄼
㟛
襸
鏩
賛
塣
堇
堞
坣
㚄
堽
埅
塊
埗
坒
在
圵
䜊
瀐
矱
嚘
䵽
鳏
蠄
礖
鯋
䑑
䱕
㹗
