Bản dịch của từ 㙾 trong tiếng Việt
㙾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
㙾 (Danh từ)
【xì】
01
Cùng nghĩa với chữ 壆, chỉ những ngọn đồi có nhiều đá lớn (như đồi đá, nơi đá chồng chất như học tập tích lũy kiến thức)
同“壆”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【HỌC】
- Các biến thể:
- 嶨
- Hình thái radical:
- ⿰,土,學
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丿丶丿丶丿丨一一乚一一丶乚乚乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戲
屃
㸍
䵱
㤸
匸
慀
郤
鬩
㳀
细
衋
學
袕
㰒
泶
燢
壆
茓
㿱
䫻
峃
学
㧒
坛
垞
坫
㙲
埀
垵
埃
塳
圴
㙹
㙸
㘦
簬
艨
嚪
㠠
懯
鐹
㯿
蠞
騛
礢
鞸
蘂
