Bản dịch của từ 㚁 trong tiếng Việt
㚁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄑㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
㚁 (Danh từ)
【】
01
Giống chữ '翘', chỉ phần lông đuôi dài cong lên; cũng dùng để chỉ hành động nâng lên, ngẩng đầu (như 'kiều' trong tiếng Việt - ngẩng cao, nổi bật)
同“翘”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 翹
- Hình thái radical:
- ⿰,堯,堯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一一丨一一丿乚一丨一一丨一一丨一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藮
樵
㩰
谯
乔
墧
菬
槗
桥
鐈
翹
嶠
撽
俏
翘
㪣
䇌
壳
僺
䆻
躈
撬
窍
鞘
刞
闃
鼁
䏣
欪
䠓
趣
䁦
耝
覷
䅓
厺
㙓
壦
坛
垁
垆
垴
埳
圼
壚
场
圳
㙱
饝
癲
讑
䮺
顰
鸆
鱠
䶢
讓
齹
黌
躟
