Bản dịch của từ 㚂 trong tiếng Việt
㚂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nàng | ㄋㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
㚂 (Danh từ)
【nàng】
01
〔坱~〕bụi đất, nơi đất bám bụi như trong hang hoặc hầm (gợi nhớ đến bụi bặm trong hang tối)
〔坱~〕尘土。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hang đất, hốc đất nhỏ (tưởng tượng như một cái hang nhỏ chứa đất)
土窟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
