Bản dịch của từ 㚂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nàng

ㄋㄤˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

nàng
01

~〕bụi đất, nơi đất bám bụi như trong hang hoặc hầm (gợi nhớ đến bụi bặm trong hang tối)

〔坱~〕尘土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hang đất, hốc đất nhỏ (tưởng tượng như một cái hang nhỏ chứa đất)

土窟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㚂
Bính âm:
【nàng】【ㄋㄤˋ】【NÀNG】
Hình thái radical:
⿰,土,囊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨乚一丨丶乚丨乚一丨乚一一一丨丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép