Bản dịch của từ 㚆 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Giống như chữ “”, nghĩa là làm lại theo cách cũ, đi lại con đường xưa (dễ nhớ: phục hồi, phục chế là làm lại cái cũ).

同“复”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㚆
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𣅀,夊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép