Bản dịch của từ 㚇 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōng

ㄗㄨㄥN/AN/AN/A

(Động từ)

zōng
01

Chim vỗ cánh bay lên, hoặc người co chân, co tay (như tung chân, tung tay); cũng chỉ hành động nhảy lên (theo tiếng Quảng Đông).

鸟飞起拳起腿爪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tập hợp lại, gom lại thành một nhóm.

聚拢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tên một nước cổ xưa trong lịch sử Trung Hoa.

古国名。

Ví dụ
㚇
Bính âm:
【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TUNG】
Các biến thể:
𡕰, 𦡙, 鍐
Hình thái radical:
⿱,兇,夊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丶乚丨丿乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép