Bản dịch của từ 㚈 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wài

ㄨㄞˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

wài
01

Giống như chữ “” (ngoại), nghĩa là bên ngoài, ngoại vi (dễ nhớ vì nhìn giống chữ ).

同“外”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “” (thiên), nghĩa là trái ngược, sai lệch (nhớ bằng cách liên tưởng chữ có nét giống chữ ).

同“舛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㚈
Bính âm:
【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,夕,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép