Bản dịch của từ 㚊 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞN/AN/AN/A

(Tính từ)

kāi
01

Nhiều; to lớn như biển rộng mênh mông (nhớ đến 'khai' là mở rộng, lớn lao)

多;大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㚊
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Hình thái radical:
⿰,多,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丿乚丶丶一乚丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép