Bản dịch của từ 㚌 trong tiếng Việt
㚌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
㚌 (Danh từ)
【】
01
Giống như chữ 夥, chỉ nhóm người, bạn đồng hành hay cộng sự (nhớ câu: 'Hỏa nhóm bạn, cùng nhau tiến bước').
同“夥”。《玉篇•多部》:“㚌,楚人謂多也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄏㄨㄛˇ】【HOẢ】
- Các biến thể:
- 夥
- Hình thái radical:
- ⿰,多,果
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丿乚丶丨乚一一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
化
樺
諣
杹
崋
夻
画
㩇
畫
华
劃
嬅
漷
伙
火
灬
钬
夥
煷
鈥
㶡
邩
舜
夡
㚉
夕
舛
夢
㚈
夗
夠
夙
㚋
夤
蔵
𠄝
耤
廖
塶
䤦
暤
蜠
锽
䐟
𠎣
實
