Bản dịch của từ 㚍 trong tiếng Việt
㚍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǐ | ㄎㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
㚍 (Tính từ)
【kuǐ】
01
Nhiều, phong phú (như 'quý' nhiều, quý giá)
多。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kuǐ】【ㄎㄨㄟˇ】【QUÝ】
- Hình thái radical:
- ⿰,多,貴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丿乚丶丨乚一丨一丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馘
掴
幗
䐸
虢
國
蔮
漍
膕
䂸
帼
䆐
磈
䞨
䫥
頍
䠑
蹞
䦱
㒑
跬
傀
㛻
煃
瞆
憒
聭
䰎
籄
媿
潰
謉
簣
蒉
匮
䙌
夥
夗
够
㚊
㚌
夢
㚋
夙
夘
夣
外
舞
檫
夓
竵
藦
䙦
騌
藝
麱
㘊
贁
䨪
騅
