ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㚎
Bảng phân tích âm vị 㚎
Zāi
Giống như chữ '甾', chỉ một loại hợp chất hóa học (như steroid).
同“甾”。
Chữ triện của '去' viết là 㚎 hoặc厺, dùng trong văn tự cổ. (Xem 《康熙字典》 trang 269)
“去”篆文作~,亦作厺。--《康熙字典(增订版)》269页。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép