Bản dịch của từ 㚎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞN/AN/AN/A

(Danh từ)

zāi
01

Giống như chữ '', chỉ một loại hợp chất hóa học (như steroid).

同“甾”。

Ví dụ
02

Chữ triện của '' viết là hoặc, dùng trong văn tự cổ. (Xem 《康熙字典》 trang 269)

“去”篆文作~,亦作厺。--《康熙字典(增订版)》269页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㚎
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,大,凵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép