Bản dịch của từ 㚒 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎn

ㄕㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

shǎn
01

Lén lấy đồ rồi giấu trong lòng (như người ta hay 'sẩn' đồ trong lòng áo)

偷东西藏在怀里。《説文•亦部》:“㚒,盜竊裹物也。俗謂蔽人俾㚒是也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㚒
Bính âm:
【shǎn】【ㄕㄢˇ】【SẨN】
Các biến thể:
𡙩
Hình thái radical:
⿻,大,𠓜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép